Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 合适

合适

hé shì
Âm Hán-Việt: hợp thích
HSK 3.0 cấp 3
phù hợp, thích hợp
suitable

Ví dụ câu

这件衣服很合适。

Zhè jiàn yīfu hěn héshì.

Cái áo này rất phù hợp.

These clothes fit well.

Cách dùng từ này

“合适” là tính từ, nghĩa là phù hợp, vừa vặn. Làm vị ngữ, có “很”: 这件衣服 + 很合适; làm định ngữ có “的”. Không mang tân ngữ. Đừng nhầm với “适合”, là động từ mang tân ngữ: 适合你 (hợp với bạn).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

合适 viết sang phồn thể là 合適 hé shì.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →