Hanzi GenzTừ ghép HSK › 合适
合适
hé shì
Âm Hán-Việt: hợp thích
HSK 3.0 cấp 2
phù hợp, thích hợp
suitable

Ví dụ câu

这件衣服很合适。

Zhè jiàn yīfu hěn héshì.

Cái áo này rất phù hợp.

This clothes is very suitable.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)