Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 组
HSK 3.0 cấp 2
nhóm, tổ
group, team, to organize

Ví dụ câu

我们是一个组。

Wǒmen shì yī gè zǔ.

Chúng tôi là một nhóm.

We are a group.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)