Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 分
fēn
HSK 3.0 cấp 1
phút/điểm/chia
to divide

Ví dụ câu

他得了十分。

Tā déle shí fēn.

Anh ấy được mười điểm.

He got ten points.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)