Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 十分

十分

shí fēn
Âm Hán-Việt: thập phân
HSK 3.0 cấp 4
rất, hết sức
very

Ví dụ câu

今天天气十分冷。

Jīntiān tiānqì shífēn lěng.

Thời tiết hôm nay rất lạnh.

Today's weather is very cold.

Cách dùng từ này

"十分" (rất, hết sức) là phó từ chỉ mức độ, đứng trước tính từ hoặc động từ chỉ tâm lý: "十分 冷", "十分 喜欢". Mạnh và trang trọng hơn "很" một chút. Dạng phủ định "不 十分" nghĩa là "không lắm": "不 十分 清楚" (không rõ lắm).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →