Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
合 (khép lại) đặt trên 皿 (đồ đựng): đồ đựng có nắp khép kín — cái hộp.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
Danh từ: hộp nhỏ có nắp — cái 小盒 (hộp nhỏ) này rất đẹp; khẩu ngữ hay nói 盒子 (hộp). Rất hay dùng làm lượng từ: 一盒 + sữa/bánh/thuốc. Từ ghép: 盒饭 (cơm hộp).
这个小盒很漂亮。
Zhège xiǎo hé hěn piàoliang.
Cái hộp nhỏ này rất đẹp.
This small box is very pretty.