Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 滑
huá
HSK 3.0 cấp 5
trượt, trơn
slippery, smooth, cunning, crafty

Ví dụ câu

地上很滑。

Dìshang hěn huá.

Mặt đất rất trơn.

The floor is very slippery.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)