Tính từ: hoảng, cuống, mất bình tĩnh: "别慌" (đừng hoảng). Từ ghép: "慌张" (luống cuống), "慌忙" (vội vàng cuống quýt, hay đứng trước động từ), "惊慌" (hoảng hốt), "恐慌" (hoảng loạn, hay tả tâm lý đám đông), "心慌" (tim đập loạn vì lo). Khẩu ngữ: tính từ hoặc động từ + de huang nghĩa là khó chịu lắm, như mèn de huang (bức bối), è de huang (đói cồn cào).
别慌,慢慢来。
Bié huāng, mànmàn lái.
Đừng hoảng, từ từ thôi.
Don't panic, take it slowly.