Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 晃
huǎng
HSK 3.0 cấp 7
lắc; lung linh
to shake, to sway

Ví dụ câu

风把树枝晃来晃去。

Fēng bǎ shùzhī huàng lái huàng qù.

Gió làm cành cây lắc qua lắc lại.

The wind swayed the branches back and forth.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)