Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 晃

晃

huàng
Âm Hán-Việt: hoảng
HSK 3.0 cấp 7
lắc, đung đưa
to shake, to sway

Cách dùng chữ này

Động từ, đọc huàng: lắc, đung đưa — 晃来晃去 (lắc qua lắc lại). Từ ghép: 摇晃 (lắc) và 晃荡 (lắc lư). Đọc huǎng là lóe qua, vụt qua: ánh sáng chói mắt, một bóng người vụt qua; 一晃 (trong nháy mắt) nói thời gian trôi nhanh.

Ví dụ câu

风把树枝晃来晃去。

Fēng bǎ shùzhī huàng lái huàng qù.

Gió làm cành cây lắc qua lắc lại.

The wind swayed the branches back and forth.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「晃」