Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 恐慌

恐慌

kǒng huāng
Âm Hán-Việt: khủng hoảng
HSK 3.0 cấp 7
hoảng loạn
panic

Ví dụ câu

地震引起恐慌。

Dìzhèn yǐnqǐ kǒnghuāng.

Động đất gây ra hoảng loạn.

The earthquake caused panic.

Cách dùng từ này

"恐慌" (hoảng loạn, hoang mang lo sợ) dùng như danh từ hoặc tính từ. Làm danh từ hay đứng sau "引起" hoặc "造成" (gây ra): "地震 引起 恐慌" (động đất gây hoang mang); làm tính từ thì đi với "感到", "很". Thường nói về tâm lý sợ hãi lan rộng trong đám đông, xã hội. Khác "恐怖" là tính từ tả sự vật đáng sợ.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →