他慌忙跑出去了。
Tā huāngmáng pǎo chūqù le.
Anh ấy vội vàng chạy ra ngoài.
He hurriedly ran out.
"慌忙" (vội vàng, cuống quýt) là tính từ, nhưng hầu như chỉ làm trạng ngữ, đứng ngay trước động từ: "他 慌忙 跑 出去 了". Ý là làm gấp vì hoảng. Gần "急忙", "连忙"; "连忙" chỉ làm ngay lập tức, không nhất thiết vì hoảng. Khác "慌张" thường làm vị ngữ tả trạng thái luống cuống.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.