春天农民很繁忙。
Chūntiān nóngmín hěn fánmáng.
Mùa xuân nông dân rất bận rộn.
Farmers are very busy in spring.
"繁忙" (bận rộn) là tính từ văn viết, tả công việc, giao thông, nơi chốn nhiều việc: "工作 繁忙", "交通 繁忙", "繁忙 的 港口". Khẩu ngữ hằng ngày nói "忙" hoặc "很 忙". Gần "忙碌" (tất bật), thường tả người đang làm việc.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.