Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 繁殖

繁殖

fán zhí
Âm Hán-Việt: phồn thực
HSK 3.0 cấp 6
sinh sản/nhân giống
to breed

Ví dụ câu

兔子繁殖得很快。

Tùzi fánzhí de hěn kuài.

Thỏ sinh sản rất nhanh.

Rabbits reproduce quickly.

Cách dùng từ này

"繁殖" (sinh sản, sinh sôi) là động từ dùng cho động vật, thực vật, vi sinh vật: "兔子 繁殖 得 很 快", "细菌 繁殖". Không dùng cho người. Đừng lẫn với "繁荣" (phồn vinh, thịnh vượng) dù chung chữ đầu.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →