Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 慌
huāng
HSK 3.0 cấp 5
hoảng loạn, mất bình tĩnh
to get panicky, to lose one's head, (coll.) (after 得) unbearably, terribly

Ví dụ câu

别慌,慢慢来。

Bié huāng, mànmàn lái.

Đừng hoảng, từ từ thôi.

Don't panic, take it slowly.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)