Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 甲
jiǎ
HSK 3.0 cấp 5
giáp (can thiên)
first of the ten Heavenly Stems 干

Ví dụ câu

他的成绩是甲。

Tā de chéngjì shì jiǎ.

Thành tích của anh ấy là giáp (loại A).

His grade is A.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)