Động từ: rán, chiên với ít dầu cho vàng mặt — 煎鸡蛋 (chiên trứng), rán cá, rán bánh. Nghĩa khác là sắc thuốc (đun lâu lấy nước). So với 炸 (chiên ngập dầu) và 炒 (xào, đảo liên tục): 煎 dùng ít dầu, lật từng mặt.
妈妈在煎鸡蛋。
Māma zài jiān jīdàn.
Mẹ đang chiên trứng.
Mom is frying eggs.