Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 煎

煎

jiān
Âm Hán-Việt: tiên
HSK 3.0 cấp 7
chiên (mặt)
to pan fry

Cách dùng chữ này

Động từ: rán, chiên với ít dầu cho vàng mặt — 煎鸡蛋 (chiên trứng), rán cá, rán bánh. Nghĩa khác là sắc thuốc (đun lâu lấy nước). So với 炸 (chiên ngập dầu) và 炒 (xào, đảo liên tục): 煎 dùng ít dầu, lật từng mặt.

Ví dụ câu

妈妈在煎鸡蛋。

Māma zài jiān jīdàn.

Mẹ đang chiên trứng.

Mom is frying eggs.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →