Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 键
jiàn
HSK 3.0 cấp 5
phím (bàn phím, đàn piano)
key (on a piano or computer keyboard), button (on a mouse or other device), chemical bond, linchpin

Ví dụ câu

按这个键。

Àn zhège jiàn.

Nhấn phím này.

Press this key.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)