Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 将
jiāng
HSK 3.0 cấp 5
sắp, sẽ, tướng quân
be about to

Ví dụ câu

他将来会来。

Tā jiānglái huì lái.

Anh ấy sẽ đến trong tương lai.

He will come in the future.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)