Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 将来

将来

jiāng lái
Âm Hán-Việt: tương lai
HSK 3.0 cấp 4
tương lai
in the future

Ví dụ câu

将来我想当医生。

Jiānglái wǒ xiǎng dāng yīshēng.

Tương lai tôi muốn làm bác sĩ.

In the future, I want to be a doctor.

Cách dùng từ này

“将来” (tương lai, sau này) là danh từ chỉ thời gian, thường đứng đầu câu hoặc ngay sau chủ ngữ: “将来 我 想 当 医生”. Cũng làm định ngữ: “将来 的 工作”. “未来” cùng nghĩa nhưng trang trọng hơn; “以后” thì khẩu ngữ hơn và chỉ được cả thời gian gần.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

将来 viết sang phồn thể là 將來 jiāng lái.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →