Hanzi GenzTừ ghép HSK › 将来
将来
jiāng lái
Âm Hán-Việt: tướng lai
HSK 3.0 cấp 3
tương lai
in the future

Ví dụ câu

将来我想当医生。

Jiānglái wǒ xiǎng dāng yīshēng.

Tương lai tôi muốn làm bác sĩ.

In the future, I want to be a doctor.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)