Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 浇
jiāo
HSK 3.0 cấp 5
tưới (nước)
to pour liquid

Ví dụ câu

请帮我浇一下这些花。

Qǐng bāng wǒ jiāo yí xià zhèxiē huā.

Làm ơn giúp tôi tưới những bông hoa này.

Please help me water these flowers.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)