Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 捡
jiǎn
HSK 3.0 cấp 5
nhặt lên
to pick up

Ví dụ câu

他在公园里捡到一个钱包。

Tā zài gōngyuán lǐ jiǎn dào yí gè qiánbāo.

Anh ấy nhặt được một cái ví trong công viên.

He picked up a wallet in the park.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)