Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 剪
jiǎn
HSK 3.0 cấp 5
cắt, kéo cắt
to cut (with scissors), scissors

Ví dụ câu

他用剪刀剪了纸。

Tā yòng jiǎndāo jiǎn le zhǐ.

Anh ấy dùng kéo cắt giấy.

He cut the paper with scissors.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)