Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 价
jià
HSK 3.0 cấp 5
giá cả, giá trị
price, value, (chemistry) valence, great, good, middleman, servant

Ví dụ câu

这个价太高了。

Zhège jià tài gāo le.

Giá này quá cao.

This price is too high.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)