Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 评
píng
HSK 3.0 cấp 6
đánh giá, bình luận
to discuss, to comment, to criticize, to judge, to choose (by public appraisal)

Ví dụ câu

老师评了他的作文。

Lǎoshī píng le tā de zuòwén.

Giáo viên đã chấm bài văn của cậu ấy.

The teacher evaluated his composition.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)