Động từ: dùng móng tay, đầu ngón tay bấm, ngắt — ngắt một bông hoa, ngắt ngọn rau. Cũng là bấm chặt, bóp (bóp cổ). Nghĩa mở rộng: cắt ngang, ngắt (ngắt điện) và bấm giờ, tính thời gian thật sát. So với 捏 (véo) thì 掐 dùng móng tay, mạnh và gọn hơn.
她掐了一朵花。
Tā qiā le yì duǒ huā.
Cô ấy ngắt một bông hoa.
She picked a flower.