Hanzi GenzTừ ghép HSK › 批评
批评
pī píng
Âm Hán-Việt: phê bình
HSK 3.0 cấp 3
phê bình, chỉ trích
to criticize

Ví dụ câu

要善意地接受批评。

Yào shànyì de jiēshòu pīpíng.

Cần tiếp nhận phê bình với thiện chí.

Accept criticism with good intentions.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)