Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 评估

评估

píng gū
Âm Hán-Việt: bình cổ
HSK 3.0 cấp 6
đánh giá/thẩm định
to evaluate

Ví dụ câu

老师评估了学生的成绩。

Lǎoshī pínggū le xuéshēng de chéngjì.

Giáo viên đã đánh giá kết quả học tập của học sinh.

The teacher evaluated the students' grades.

Cách dùng từ này

“评估” (đánh giá, thẩm định) là động từ, cũng làm danh từ, dùng khi đánh giá có phương pháp, có tiêu chuẩn: “评估 风险”, “评估 结果”, “进行 评估”. So với “评价” (đánh giá): “评价” là nhận xét tốt xấu nói chung, như “评价 很 高”; “评估” mang tính chuyên môn, đo lường.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

评估 viết sang phồn thể là 評估 píng gū.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →