Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 评

评

píng
Âm Hán-Việt: bình
HSK 3.0 cấp 5
đánh giá, bình luận
to discuss, to comment, to criticize, to judge, to choose (by public appraisal)

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Phồn thể

Chữ giản thể 评 viết sang phồn thể là 評.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Mẹo nhớ mặt chữ

Lời nói (讠) bên trái, 平 (công bằng) bên phải — nói lời công bằng là đánh giá, bình luận.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

Động từ: đánh giá, nhận xét, chấm — thầy giáo 评了 (chấm, nhận xét) bài văn. Từ ghép: 评价 (đánh giá), 批评 (phê bình), 评论 (bình luận), 评选 (bình chọn), 好评 (đánh giá tốt). Đừng nhầm với 平 (bằng phẳng) không có bộ ngôn.

Ví dụ câu

老师评了他的作文。

Lǎoshī píng le tā de zuòwén.

Giáo viên đã chấm bài văn của cậu ấy.

The teacher evaluated his composition.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「评」