Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 浅
qiǎn
HSK 3.0 cấp 5
nông, không sâu
shallow; light (of colour); simple

Ví dụ câu

这条河很浅。

Zhè tiáo hé hěn qiǎn.

Con sông này rất nông.

This river is very shallow.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)