Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 枪
qiāng
HSK 3.0 cấp 5
súng
gun, rifle, weapon

Ví dụ câu

他买了一把玩具枪。

Tā mǎile yì bǎ wánjù qiāng.

Anh ấy mua một khẩu súng đồ chơi.

He bought a toy gun.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)