Hanzi Genz
›
Từ điển Hán-Việt
› 娶
Tra
娶
qǔ
Âm Hán-Việt:
thú
HSK 3.0 cấp 6
lấy vợ, cưới vợ
to take a wife
Ví dụ câu
他娶了一个好妻子。
Tā qǔ le yí gè hǎo qīzi.
Anh ấy cưới được một người vợ tốt.
He married a good wife.
🔎 Tra cứu & học chữ này trong app →
🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →
⚡ Luyện chữ này 60 giây →
Chữ cùng cấp HSK 6
圈
quān
— vòng, vòng tròn; khoanh, quây lại
权
quán
— quyền lực, quyền hạn
犬
quǎn
— chó/con chó
券
quàn
— phiếu, voucher, trái phiếu
染
rǎn
— nhuộm/nhuốm
撒
sǎ
— rải, rắc