Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 染
rǎn
HSK 3.0 cấp 6
nhuộm/nhuốm
to dye

Ví dụ câu

她把头发染成了红色。

Tā bǎ tóufa rǎn chéngle hóngsè.

Cô ấy đã nhuộm tóc thành màu đỏ.

She dyed her hair red.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)