Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Gồm "氵" (nước), "九" (chín) và "木" (cây). Hình dung ngâm vỏ cây vào nước chín lần để nhuộm vải: nhuộm màu, rồi nghĩa là nhiễm vào.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
Nghĩa gốc là nhuộm màu, như nhuộm tóc, nhuộm vải. Nghĩa mở rộng là bị dính, bị lây cái xấu: "污染" (ô nhiễm), "传染" (lây nhiễm), "感染" (nhiễm trùng, lây nhiễm); trong các từ này "染" đứng sau. "传染病" là bệnh truyền nhiễm, còn "感染力" là sức truyền cảm của bài hát, bài viết.
她把头发染成了红色。
Tā bǎ tóufa rǎn chéngle hóngsè.
Cô ấy đã nhuộm tóc thành màu đỏ.
She dyed her hair red.