Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 如
HSK 3.0 cấp 6
như, giống như
according to, in accordance with, such as, as if, like, for example

Ví dụ câu

他如父亲一样关心我。

Tā rú fùqin yīyàng guānxīn wǒ.

Anh ấy quan tâm tôi như cha vậy.

He cares for me like a father.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)