Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Nữ "女" mở miệng "口" như đang nói "như", giúp nhớ nghĩa "như, giống như".
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
Động từ, văn viết, nghĩa "như, giống như", hiếm khi đứng một mình trong khẩu ngữ. Hay gặp trong từ và cụm cố định: 例如, 比如 (ví dụ như), 如下 (như sau), 如何 (thế nào), 不如 (không bằng), 如果 (nếu), 如今 (ngày nay). Khẩu ngữ muốn nói "giống như" thì dùng 像 hoặc 好像.
他如父亲一样关心我。
Tā rú fùqin yíyàng guānxīn wǒ.
Anh ấy quan tâm tôi như cha vậy.
He cares for me like a father.