Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 如

如

rú
Âm Hán-Việt: như
HSK 3.0 cấp 5
như, giống như
according to, in accordance with, such as, as if, like, for example

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

Nữ "女" mở miệng "口" như đang nói "như", giúp nhớ nghĩa "như, giống như".

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

Động từ, văn viết, nghĩa "như, giống như", hiếm khi đứng một mình trong khẩu ngữ. Hay gặp trong từ và cụm cố định: 例如, 比如 (ví dụ như), 如下 (như sau), 如何 (thế nào), 不如 (không bằng), 如果 (nếu), 如今 (ngày nay). Khẩu ngữ muốn nói "giống như" thì dùng 像 hoặc 好像.

Ví dụ câu

他如父亲一样关心我。

Tā rú fùqin yíyàng guānxīn wǒ.

Anh ấy quan tâm tôi như cha vậy.

He cares for me like a father.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「如」