Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 塞
sāi
HSK 3.0 cấp 6
nhét vào, bịt kín
fill in, stuff in, stuff, fill, squeeze in, bung, spile, squeeze, line, stick, fill/stuff in

Ví dụ câu

他把书塞进书包里。

Tā bǎ shū sāi jìn shūbāo lǐ.

Anh ấy nhét sách vào cặp sách.

He stuffed the book into the backpack.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)