Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 勺
sháo
HSK 3.0 cấp 6
muỗng, thìa
spoon, ladle, CL:把[ba3], abbr. for 公勺[gong1 shao2], centiliter (unit of volume)

Ví dụ câu

请给我一把勺。

Qǐng gěi wǒ yī bǎ sháo.

Làm ơn đưa tôi một cái thìa.

Please give me a spoon.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)