Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 哨
shào
HSK 3.0 cấp 6
tiêu/còi gác
a whistle

Ví dụ câu

他吹了一声哨。

Tā chuī le yī shēng shào.

Anh ấy thổi một tiếng còi.

He blew a whistle.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)