Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Chữ có hai cách đọc. Đọc "chéng" là động từ "múc, xới, đựng": múc canh, xới cơm vào bát. Đọc "shèng" là "thịnh, nhiều, lớn": "丰盛" (thịnh soạn) tả bữa ăn nhiều món, "茂盛" (sum suê), "盛开" (nở rộ), "盛大" (hoành tráng), "盛行" (thịnh hành). Khi đi với cơm canh, bát đĩa thì đọc "chéng".
我给你盛一碗汤。
Wǒ gěi nǐ chéng yì wǎn tāng.
Tôi múc cho bạn một bát canh.
Let me ladle you a bowl of soup.