Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 盛
chéng
HSK 3.0 cấp 6
múc, xới (cơm, canh); đựng, chứa
to ladle out (food); to hold, to contain

Ví dụ câu

盛先生是我的老师。

Shèng xiānsheng shì wǒ de lǎoshī.

Ông Thịnh là thầy giáo của tôi.

Mr. Sheng is my teacher.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)