Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 拾

拾

shí
Âm Hán-Việt: thập
HSK 3.0 cấp 6
nhặt, lượm
to pick up, to collect

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

Bàn tay "扌" nắm lấy "合" (hợp lại), nhặt lên.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

“拾” là động từ: nhặt, lượm từ dưới đất lên: “拾到” là nhặt được; khẩu ngữ thường dùng “捡”. Từ ghép quan trọng nhất là “收拾” (dọn dẹp, thu xếp), trong đó “拾” đứng sau. “拾” còn là cách viết kép của số mười trên hóa đơn, séc, để khó bị sửa.

Ví dụ câu

他在路上拾到一个钱包。

Tā zài lùshang shí dào yí gè qiánbāo.

Anh ấy nhặt được một cái ví trên đường.

He picked up a wallet on the road.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「拾」