Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Bàn tay "扌" nắm lấy "合" (hợp lại), nhặt lên.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
“拾” là động từ: nhặt, lượm từ dưới đất lên: “拾到” là nhặt được; khẩu ngữ thường dùng “捡”. Từ ghép quan trọng nhất là “收拾” (dọn dẹp, thu xếp), trong đó “拾” đứng sau. “拾” còn là cách viết kép của số mười trên hóa đơn, séc, để khó bị sửa.
他在路上拾到一个钱包。
Tā zài lùshang shí dào yí gè qiánbāo.
Anh ấy nhặt được một cái ví trên đường.
He picked up a wallet on the road.