Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 耍

耍

shuǎ
Âm Hán-Việt: sái
HSK 3.0 cấp 7
vui đùa/trò chơi
to play, to juggle, to brandish

Cách dùng chữ này

耍 là động từ: chơi đùa; giở, bày trò. Nghĩa vui chơi: 玩耍 (nô đùa). Nghĩa thường gặp hơn là 'giở (thủ đoạn, tính khí)', mang sắc thái chê: 耍赖 (ăn vạ, chơi xấu); 耍 + 脾气 là giở tính khí, 耍 thêm danh từ chỉ mánh khóe là giở trò bịp. Vì sắc thái này, đừng dùng 耍 thay cho 玩 khi chỉ muốn nói 'đi chơi'.

Ví dụ câu

孩子们在公园里玩耍。

Háizimen zài gōngyuán lǐ wánshuǎ.

Bọn trẻ đang vui đùa trong công viên.

The children are playing in the park.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「耍」