Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 耍
shuǎ
HSK 3.0 cấp 6
vui đùa/trò chơi
to play, to juggle, to brandish

Ví dụ câu

孩子们在公园里玩耍。

Háizimen zài gōngyuán lǐ wánshuǎ.

Bọn trẻ đang vui đùa trong công viên.

The children are playing in the park.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)