Tính từ: mát mẻ, dễ chịu; sảng khoái trong người. Khẩu ngữ rất phổ biến: 很爽 là rất đã, rất sướng (ăn ngon, tắm mát). Từ ghép: 凉爽 (mát mẻ) nói thời tiết — nói thời tiết dễ chịu dùng từ này chuẩn hơn; 爽快 (thẳng thắn) nói tính người dứt khoát, nhận lời ngay.
今天天气很爽。
Jīntiān tiānqì hěn shuǎng.
Hôm nay thời tiết rất thoải mái.
The weather is very pleasant today.