Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 爽

爽

shuǎng
Âm Hán-Việt: sảng
HSK 3.0 cấp 7
sảng khoái, thoải mái
comfortable

Cách dùng chữ này

Tính từ: mát mẻ, dễ chịu; sảng khoái trong người. Khẩu ngữ rất phổ biến: 很爽 là rất đã, rất sướng (ăn ngon, tắm mát). Từ ghép: 凉爽 (mát mẻ) nói thời tiết — nói thời tiết dễ chịu dùng từ này chuẩn hơn; 爽快 (thẳng thắn) nói tính người dứt khoát, nhận lời ngay.

Ví dụ câu

今天天气很爽。

Jīntiān tiānqì hěn shuǎng.

Hôm nay thời tiết rất thoải mái.

The weather is very pleasant today.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「爽」