Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 爽
shuǎng
HSK 3.0 cấp 6
sảng khoái, thoải mái
comfortable

Ví dụ câu

今天天气很爽。

Jīntiān tiānqì hěn shuǎng.

Hôm nay thời tiết rất thoải mái.

The weather is very pleasant today.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)