Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 耸
sǒng
HSK 3.0 cấp 6
vươn lên/kích động
to excite

Ví dụ câu

这座山耸入云霄。

Zhè zuò shān sǒng rù yúnxiāo.

Ngọn núi này vươn lên tận mây xanh.

This mountain towers into the clouds.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)