Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 涮
shuàn
HSK 3.0 cấp 6
tráng/nhúng vào nước sôi
to rinse

Ví dụ câu

吃火锅时,我喜欢涮羊肉。

Chī huǒguō shí, wǒ xǐhuan shuàn yángròu.

Khi ăn lẩu, tôi thích nhúng thịt cừu.

When eating hotpot, I like to dip mutton.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)