Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 竖
shù
HSK 3.0 cấp 6
dựng thẳng (biến thể)
vertical, upright, to erect

Ví dụ câu

请把棍子竖起来。

Qǐng bǎ gùnzi shù qǐlái.

Hãy dựng thẳng cây gậy lên.

Please stand the stick upright.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)