Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Chữ giản thể 识 viết sang phồn thể là 識.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Động từ "biết, nhận ra" và danh từ "kiến thức, hiểu biết". Nghĩa biết: "认识" (quen biết, nhận ra), "识字" (biết chữ), "识别" (nhận dạng). Nghĩa hiểu biết, đứng cuối từ: "知识" (kiến thức), "常识" (kiến thức thông thường), "意识" (ý thức), "见识" (hiểu biết). Đừng nhầm với "只" (chỉ): "识" có thêm bộ "讠" (lời nói).
我认识他。
Wǒ rènshi tā.
Tôi quen biết anh ấy.
I know him.