Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 常识

常识

cháng shí
Âm Hán-Việt: thường thức
HSK 3.0 cấp 5
kiến thức thông thường
common sense

Ví dụ câu

这是基本常识。

Zhè shì jīběn chángshí.

Đây là kiến thức cơ bản.

This is basic common knowledge.

Cách dùng từ này

"常识" (kiến thức thông thường, lẽ thường) là danh từ: "基本 常识", "生活 常识", "这 是 常识" (chuyện ai cũng biết). "没有 常识" nghĩa là thiếu hiểu biết cơ bản. Khác "知识" (tri thức nói chung, gồm cả kiến thức chuyên môn).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

常识 viết sang phồn thể là 常識 cháng shí.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →