Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 常规

常规

cháng guī
Âm Hán-Việt: thường qui
HSK 3.0 cấp 6
thông lệ, quy tắc thông thường
code of conduct, conventions, common practice, routine (medical procedure etc)

Ví dụ câu

这是常规检查。

Zhè shì chángguī jiǎnchá.

Đây là kiểm tra thông lệ.

This is a routine check.

Cách dùng từ này

“常规” là danh từ hoặc tính từ, chỉ quy tắc, tiêu chuẩn thông thường; thường đứng trước danh từ như “常规检查”.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

常规 viết sang phồn thể là 常規 cháng guī.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →