Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 盛情

盛情

shèng qíng
Âm Hán-Việt: thịnh tình
HSK 3.0 cấp 7
lòng tốt/thịnh tình
great kindness

Ví dụ câu

感谢你的盛情邀请。

Gǎnxiè nǐ de shèngqíng yāoqǐng.

Cảm ơn lời mời thịnh tình của bạn.

Thank you for your generous invitation.

Cách dùng từ này

"盛情" (tấm lòng nồng hậu, thịnh tình) là danh từ trang trọng, hay dùng trong lời cảm ơn, mời mọc: "感谢 你 的 盛情", "盛情 邀请", "盛情 款待" (tiếp đãi nồng hậu). Cụm "盛情 难 却" nghĩa là lòng tốt khó chối từ, thường nói khi nhận lời mời.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →