Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 盛行

盛行

shèng xíng
Âm Hán-Việt: thịnh hành
HSK 3.0 cấp 7
thịnh hành/phổ biến
to be in vogue

Ví dụ câu

现在流行音乐很盛行。

Xiànzài liúxíng yīnyuè hěn shèngxíng.

Hiện nay nhạc pop rất thịnh hành.

Pop music is very popular now.

Cách dùng từ này

"盛行" (thịnh hành, phổ biến rộng) là động từ, chủ ngữ là phong tục, trào lưu, thói quen, quan niệm: "这种 风气 很 盛行", "盛行 一时" (thịnh hành một thời). Gần "流行" nhưng "盛行" mang màu văn viết, thường nói về hiện tượng xã hội trên diện rộng; quần áo, bài hát hợp mốt thì dùng "流行" ("流行 歌曲").

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →