Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 梢
shāo
HSK 3.0 cấp 6
ngọn/đầu ngọn
tip of branch

Ví dụ câu

树梢上有只鸟。

Shùshāo shàng yǒu zhī niǎo.

Trên ngọn cây có một con chim.

There is a bird on the treetop.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)