Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 赛
sài
HSK 3.0 cấp 6
thi đấu, cạnh tranh
to compete, competition, match, to surpass, better than, superior to, to excel

Ví dụ câu

明天有一场足球赛。

Míngtiān yǒu yī chǎng zúqiú sài.

Ngày mai có một trận bóng đá.

There is a football match tomorrow.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)